
- GBP/USD tiếp tục tăng trưởng hàng tuần và tăng lên khoảng 1,3100 vào thứ Sáu.
- Hành động trả đũa của Trung Quốc đối với các mức thuế cao hơn của Mỹ đã tạo thêm áp lực lên USD.
- Lịch kinh tế của Mỹ sẽ có dữ liệu lạm phát sản xuất cho tháng Ba.
Sau khi đóng cửa ngày thứ Tư với ngày thứ ba liên tiếp trong vùng tích cực, GBP/USD duy trì đà tăng và tăng khoảng 1% trong ngày ở mức khoảng 1,3100.
Đô la Mỹ chịu áp lực bán mạnh
Áp lực bán không ngừng xung quanh Đô la Mỹ (USD) cho phép cặp tiền này mở rộng xu hướng tăng hàng tuần vào thứ Sáu trong bối cảnh lo ngại gia tăng về xung đột thương mại Mỹ-Trung ảnh hưởng đến triển vọng kinh tế của Mỹ.
Bộ Tài chính Trung Quốc đã thông báo vào thứ Sáu rằng họ sẽ tăng thuế bổ sung đối với hàng nhập khẩu từ Mỹ từ 84% lên 125% bắt đầu từ ngày 12 tháng 4, để trả đũa quyết định của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc tăng thuế đối với hàng hóa Trung Quốc.
Chỉ số USD, thước đo giá trị của USD so với rổ sáu đồng tiền chính, được thấy dao động ở mức yếu nhất kể từ tháng 4 năm 2022 dưới 99,50.
Trong phiên giao dịch sau đó, PPI cho tháng Ba và dữ liệu sơ bộ Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng của Đại học Michigan cho tháng Tư sẽ được đưa vào lịch kinh tế của Mỹ.
Các nhà đầu tư cũng sẽ chú ý đến những diễn biến mới xung quanh xung đột thương mại Mỹ-Trung khi cuối tuần đến gần.
Bảng Anh GIÁ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -3.90% | -1.71% | -2.23% | -2.62% | -3.02% | -4.12% | -4.56% | |
| EUR | 3.90% | 2.58% | 2.39% | 1.97% | 0.85% | 0.40% | -0.07% | |
| GBP | 1.71% | -2.58% | -1.46% | -0.60% | -1.68% | -2.13% | -2.59% | |
| JPY | 2.23% | -2.39% | 1.46% | -0.36% | 0.15% | -0.71% | -2.05% | |
| CAD | 2.62% | -1.97% | 0.60% | 0.36% | -0.75% | -1.54% | -2.26% | |
| AUD | 3.02% | -0.85% | 1.68% | -0.15% | 0.75% | -0.45% | -0.92% | |
| NZD | 4.12% | -0.40% | 2.13% | 0.71% | 1.54% | 0.45% | -0.47% | |
| CHF | 4.56% | 0.07% | 2.59% | 2.05% | 2.26% | 0.92% | 0.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).


